異型聯會 dị hình liên hội Hán Việt: dị hình liên hội Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 型 (hình) + 聯 (liên) + 會 (hội)Hán Việtdị hình liên hộiCấu tạo異 + 型 + 聯 + 會 · dị + hình + liên + hội nghĩa thành phần: dị + hình + liên + hội Nghĩa EngCihui heterosynapsis