異塗同歸 yì tú tóng guī · dị đồ đồng quy Hán Việt: dị đồ đồng quy · Pinyin: yì tú tóng guī Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 塗 (đồ) + 同 (đồng) + 歸 (quy)Pinyinyì tú tóng guīHán Việtdị đồ đồng quyCấu tạo異 + 塗 + 同 + 歸 · dị + đồ + đồng + quy nghĩa thành phần: dị + đồ + đồng + quy