異字同義

dị tự đồng nghĩa

Hán Việt: dị tự đồng nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (tự) + (đồng) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 異字同義 ìzì-tóngyì v.p. 1. different characters having the same meaning 2. synonyms