異山梗子 dị san ngạnh tử Hán Việt: dị san ngạnh tử Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 山 (san) + 梗 (ngạnh) + 子 (tử)Hán Việtdị san ngạnh tửCấu tạo異 + 山 + 梗 + 子 · dị + san + ngạnh + tử nghĩa thành phần: dị + san + ngạnh + tử Nghĩa EngCihui isolobinine