異山油柑定 dị san du cam định Hán Việt: dị san du cam định Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 山 (san) + 油 (du) + 柑 (cam) + 定 (định)Hán Việtdị san du cam địnhCấu tạo異 + 山 + 油 + 柑 + 定 · dị + san + du + cam + định nghĩa thành phần: dị + san + du + cam + định Nghĩa EngCihui isoacronidine