異己分子 yì jǐ fèn zǐ · dị kỉ phân tử Hán Việt: dị kỉ phân tử · Pinyin: yì jǐ fèn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 己 (kỉ) + 分 (phân) + 子 (tử)Pinyinyì jǐ fèn zǐHán Việtdị kỉ phân tửCấu tạo異 + 己 + 分 + 子 · dị + kỉ + phân + tử nghĩa thành phần: dị + kỉ + phân + tử Nghĩa EngCihui alien elements