異常危象 dị thường nguy tượng Hán Việt: dị thường nguy tượng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 常 (thường) + 危 (nguy) + 象 (tượng)Hán Việtdị thường nguy tượngCấu tạo異 + 常 + 危 + 象 · dị + thường + nguy + tượng nghĩa thành phần: dị + thường + nguy + tượng Nghĩa EngCihui heterocrisis