異常現象 yì cháng xiàn xiàng · dị thường hiện tượng Hán Việt: dị thường hiện tượng · Pinyin: yì cháng xiàn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 常 (thường) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Pinyinyì cháng xiàn xiàngHán Việtdị thường hiện tượngCấu tạo異 + 常 + 現 + 象 · dị + thường + hiện + tượng nghĩa thành phần: dị + thường + hiện + tượng Nghĩa jaJMdict abnormal phenomenon|anomaly