異常發現 yì cháng fā xiàn · dị thường phát hiện Hán Việt: dị thường phát hiện · Pinyin: yì cháng fā xiàn Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 常 (thường) + 發 (phát) + 現 (hiện)Pinyinyì cháng fā xiànHán Việtdị thường phát hiệnCấu tạo異 + 常 + 發 + 現 · dị + thường + phát + hiện nghĩa thành phần: dị + thường + phát + hiện