異常興奮 dị thường hưng phấn Hán Việt: dị thường hưng phấn Tổng quan (y học) trạng thái kích thích Cấu tạo: 異 (dị) + 常 (thường) + 興 (hưng) + 奮 (phấn)Hán Việtdị thường hưng phấnCấu tạo異 + 常 + 興 + 奮 · dị + thường + hưng + phấn nghĩa thành phần: dị + thường + hưng + phấn Nghĩa ViệtCihui (y học) trạng thái kích thích