異序元素 dị tự nguyên tố Hán Việt: dị tự nguyên tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 序 (tự) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Hán Việtdị tự nguyên tốCấu tạo異 + 序 + 元 + 素 · dị + tự + nguyên + tố nghĩa thành phần: dị + tự + nguyên + tố Nghĩa EngCihui heterotope