異形葉性 dị hình diệp tính Hán Việt: dị hình diệp tính Tổng quan hiện tượng có lá dị hình Cấu tạo: 異 (dị) + 形 (hình) + 葉 (diệp) + 性 (tính)Hán Việtdị hình diệp tínhCấu tạo異 + 形 + 葉 + 性 · dị + hình + diệp + tính nghĩa thành phần: dị + hình + diệp + tính Nghĩa ViệtCihui hiện tượng có lá dị hình