異性合金 dị tính hợp kim Hán Việt: dị tính hợp kim Tổng quan tính chất khác Cấu tạo: 異 (dị) + 性 (tính) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtdị tính hợp kimCấu tạo異 + 性 + 合 + 金 · dị + tính + hợp + kim nghĩa thành phần: dị + tính + hợp + kim Nghĩa ViệtCihui tính chất khác