異性戀者
dị tính luyến giả
Hán Việt: dị tính luyến giả
Tổng quan
(thông tục) người có tình dục khác giới
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) người có tình dục khác giới
Eng
- Cihui 異性戀者 ìxìngliànzhě n. heterosexual M:ge/¹míng/²wèi