異態動力學 dị thái động lực học Hán Việt: dị thái động lực học Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 態 (thái) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtdị thái động lực họcCấu tạo異 + 態 + 動 + 力 + 學 · dị + thái + động + lực + học nghĩa thành phần: dị + thái + động + lực + học Nghĩa EngCihui heterodynamics