異柳杉黃素 dị liễu sam hoàng tố Hán Việt: dị liễu sam hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 柳 (liễu) + 杉 (sam) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtdị liễu sam hoàng tốCấu tạo異 + 柳 + 杉 + 黃 + 素 · dị + liễu + sam + hoàng + tố nghĩa thành phần: dị + liễu + sam + hoàng + tố Nghĩa EngCihui isocryptonurin