異構化橡膠 dị cấu hóa tượng giao Hán Việt: dị cấu hóa tượng giao Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 構 (cấu) + 化 (hóa) + 橡 (tượng) + 膠 (giao)Hán Việtdị cấu hóa tượng giaoCấu tạo異 + 構 + 化 + 橡 + 膠 · dị + cấu + hóa + tượng + giao nghĩa thành phần: dị + cấu + hóa + tượng + giao Nghĩa EngCihui isorubber