異構裂化 dị cấu liệt hóa Hán Việt: dị cấu liệt hóa Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 構 (cấu) + 裂 (liệt) + 化 (hóa)Hán Việtdị cấu liệt hóaCấu tạo異 + 構 + 裂 + 化 · dị + cấu + liệt + hóa nghĩa thành phần: dị + cấu + liệt + hóa Nghĩa EngCihui isocracking