異派同源
dị phái đồng nguyên
Hán Việt: dị phái đồng nguyên · Pinyin: yì pài tóng yuán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 流派雖異,根本同源。唐.賈餗〈揚州華林寺大悲禪師碑銘〉:「慈悲廣大兮妙力無邊,八方度門兮異派同源。」
Eng
- Cihui 異派同源 ìpàitóngyuán f.e. different schools of the same origin