異激動素 dị kích động tố Hán Việt: dị kích động tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 激 (kích) + 動 (động) + 素 (tố)Hán Việtdị kích động tốCấu tạo異 + 激 + 動 + 素 · dị + kích + động + tố nghĩa thành phần: dị + kích + động + tố Nghĩa EngCihui isokinetin