異甘露醇 dị cam lộ thuần Hán Việt: dị cam lộ thuần Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 甘 (cam) + 露 (lộ) + 醇 (thuần)Hán Việtdị cam lộ thuầnCấu tạo異 + 甘 + 露 + 醇 · dị + cam + lộ + thuần nghĩa thành phần: dị + cam + lộ + thuần Nghĩa EngCihui isomannite