異生物素 dị sanh vật tố Hán Việt: dị sanh vật tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 素 (tố)Hán Việtdị sanh vật tốCấu tạo異 + 生 + 物 + 素 · dị + sanh + vật + tố nghĩa thành phần: dị + sanh + vật + tố Nghĩa EngCihui heterobiotin