異相薄膜 dị tương bạc mô Hán Việt: dị tương bạc mô Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 相 (tương) + 薄 (bạc) + 膜 (mô)Hán Việtdị tương bạc môCấu tạo異 + 相 + 薄 + 膜 · dị + tương + bạc + mô nghĩa thành phần: dị + tương + bạc + mô Nghĩa EngCihui heterofilm