異種寄生 dị chủng kí sanh Hán Việt: dị chủng kí sanh Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 種 (chủng) + 寄 (kí) + 生 (sanh)Hán Việtdị chủng kí sanhCấu tạo異 + 種 + 寄 + 生 · dị + chủng + kí + sanh nghĩa thành phần: dị + chủng + kí + sanh Nghĩa EngCihui heteroxeny