異種晶體 dị chủng tinh thể Hán Việt: dị chủng tinh thể Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 種 (chủng) + 晶 (tinh) + 體 (thể)Hán Việtdị chủng tinh thểCấu tạo異 + 種 + 晶 + 體 · dị + chủng + tinh + thể nghĩa thành phần: dị + chủng + tinh + thể Nghĩa EngCihui heterocrystal