異種菌苗

dị chủng khuẩn miêu

Hán Việt: dị chủng khuẩn miêu

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (chủng) + (khuẩn) + (miêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui heterovaccine