異芹菜腦 dị cần thái não Hán Việt: dị cần thái não Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 芹 (cần) + 菜 (thái) + 腦 (não)Hán Việtdị cần thái nãoCấu tạo異 + 芹 + 菜 + 腦 · dị + cần + thái + não nghĩa thành phần: dị + cần + thái + não Nghĩa EngCihui isoapiole