異茴芹靈 dị hồi cần linh Hán Việt: dị hồi cần linh Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 茴 (hồi) + 芹 (cần) + 靈 (linh)Hán Việtdị hồi cần linhCấu tạo異 + 茴 + 芹 + 靈 · dị + hồi + cần + linh nghĩa thành phần: dị + hồi + cần + linh Nghĩa EngCihui isopimpinellin