異草奇花

yì cǎo qí huā dị thảo kì hoa

Hán Việt: dị thảo kì hoa · Pinyin: yì cǎo qí huā

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (thảo) + (kì) + (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 珍奇的花草。《四遊記.東遊記.第一五回》:「異草奇花,蘭芳桂馥,嬌黃嫩綠,色奪綺羅。」也作「奇花異卉」。