異薹同岑

yì tái tóng cén dị đài đồng sầm

Hán Việt: dị đài đồng sầm · Pinyin: yì tái tóng cén

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (đài) + (đồng) + (sầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 異苔同岑 ìtáitóngcén f.e. good terms between friends