異議份子

yì yì fèn zǐ dị nghị phân tử

Hán Việt: dị nghị phân tử · Pinyin: yì yì fèn zǐ

Tổng quan

những người bất đồng | phe phái bất đồng

Cấu tạo: (dị) + (nghị) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những người bất đồng | phe phái bất đồng

Eng

  • CC-CEDICT dissident
  • Cihui 異議分子 ìyì fènzǐ n. dissident M:ge/¹míng/²wèi