異議成立 yì yì chéng lì · dị nghị thành lập Hán Việt: dị nghị thành lập · Pinyin: yì yì chéng lì Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 議 (nghị) + 成 (thành) + 立 (lập)Pinyinyì yì chéng lìHán Việtdị nghị thành lậpCấu tạo異 + 議 + 成 + 立 · dị + nghị + thành + lập nghĩa thành phần: dị + nghị + thành + lập