異質凝結 dị chất ngưng kết Hán Việt: dị chất ngưng kết Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 質 (chất) + 凝 (ngưng) + 結 (kết)Hán Việtdị chất ngưng kếtCấu tạo異 + 質 + 凝 + 結 · dị + chất + ngưng + kết nghĩa thành phần: dị + chất + ngưng + kết Nghĩa EngCihui heterocoagulation