異質接面 dị chất tiếp diện Hán Việt: dị chất tiếp diện Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 質 (chất) + 接 (tiếp) + 面 (diện)Hán Việtdị chất tiếp diệnCấu tạo異 + 質 + 接 + 面 · dị + chất + tiếp + diện nghĩa thành phần: dị + chất + tiếp + diện Nghĩa EngCihui heterojunction