异趣同归

yì qū tóng guī dị thú đồng quy

Hán Việt: dị thú đồng quy · Pinyin: yì qū tóng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (thú) + (đồng) + (quy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「趣」同「趨」。「異趣同歸」猶「殊途同歸」。見「殊途同歸」條。01.《管子.形勢》:「疑今者察之古,不知來者視之往,萬事之生也,異趣而同歸,古今一也。」<a name="異路同歸"> </a>