異邦

yì bāng dị bang

Hán Việt: dị bang · Pinyin: yì bāng

Tổng quan

quốc gia nước ngoài

Cấu tạo: (dị) + (bang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc gia nước ngoài
  • Cihui dị bang dị bang ☆Nước khác, nước ngoài.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 外國。《論語.季氏》:「邦人稱之曰君夫人,稱諸異邦曰寡小君。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"异邦"; 外国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异邦"。 2.外国。

Eng

  • CC-CEDICT foreign country
  • Cihui foreign country

ja

  • JMdict foreign country

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

外国 · 番邦