異配優勢

dị phối ưu thế

Hán Việt: dị phối ưu thế

Tổng quan

ưu thế giống lai

Cấu tạo: (dị) + (phối) + (ưu) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưu thế giống lai