異銀杏黃素 dị ngân hạnh hoàng tố Hán Việt: dị ngân hạnh hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 銀 (ngân) + 杏 (hạnh) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtdị ngân hạnh hoàng tốCấu tạo異 + 銀 + 杏 + 黃 + 素 · dị + ngân + hạnh + hoàng + tố nghĩa thành phần: dị + ngân + hạnh + hoàng + tố Nghĩa EngCihui isoginkgetin