異面異彈性 dị diện dị đạn tính Hán Việt: dị diện dị đạn tính Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 面 (diện) + 異 (dị) + 彈 (đạn) + 性 (tính)Hán Việtdị diện dị đạn tínhCấu tạo異 + 面 + 異 + 彈 + 性 · dị + diện + dị + đạn + tính nghĩa thành phần: dị + diện + dị + đạn + tính Nghĩa EngCihui orthotropy