異體同心 yì tǐ tóng xīn · dị thể đồng tâm Hán Việt: dị thể đồng tâm · Pinyin: yì tǐ tóng xīn Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 體 (thể) + 同 (đồng) + 心 (tâm)Pinyinyì tǐ tóng xīnHán Việtdị thể đồng tâmCấu tạo異 + 體 + 同 + 心 · dị + thể + đồng + tâm nghĩa thành phần: dị + thể + đồng + tâm