異體接種 dị thể tiếp chủng Hán Việt: dị thể tiếp chủng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 體 (thể) + 接 (tiếp) + 種 (chủng)Hán Việtdị thể tiếp chủngCấu tạo異 + 體 + 接 + 種 · dị + thể + tiếp + chủng nghĩa thành phần: dị + thể + tiếp + chủng Nghĩa EngCihui heteroinoculation