異鼠李亭 dị thử lí đình Hán Việt: dị thử lí đình Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 鼠 (thử) + 李 (lí) + 亭 (đình)Hán Việtdị thử lí đìnhCấu tạo異 + 鼠 + 李 + 亭 · dị + thử + lí + đình nghĩa thành phần: dị + thử + lí + đình Nghĩa EngCihui isorhamnetin