乡化

xiāng huàhương hóa

Hán Việt: hương hóa · Pinyin: xiāng huà

Tổng quan

Hương Hoá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.趋从教化。乡,通"向"。

Cấu tạo: 鄉 (hương) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hương Hóa
  • VietPhrases Hương Hoá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.趋从教化。乡,通"向"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乡下 · 乡井 · 乡亲 · 乡人 · 乡俗 · 乡僻 · 乡医 · 乡土