當世才具 dāng shì cái jù · đương thế tài cụ Hán Việt: đương thế tài cụ · Pinyin: dāng shì cái jù Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 世 (thế) + 才 (tài) + 具 (cụ)Pinyindāng shì cái jùHán Việtđương thế tài cụCấu tạo當 + 世 + 才 + 具 · đương + thế + tài + cụ nghĩa thành phần: đương + thế + tài + cụ