當世才度

dāng shì cái dù đương thế tài độ

Hán Việt: đương thế tài độ · Pinyin: dāng shì cái dù

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (thế) + (tài) + (độ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當代具有才識氣度的人。《三國志.卷九.魏書.曹休傳》:「肇有當世才度,為散騎常侍、屯騎校尉。」