當之有愧

dāng zhī yǒu kuì đương chi hữu quý

Hán Việt: đương chi hữu quý · Pinyin: dāng zhī yǒu kuì

Tổng quan

cảm thấy không xứng đáng với lời khen ngợi hoặc vinh dự

Cấu tạo: (đương) + (chi) + (hữu) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm thấy không xứng đáng với lời khen ngợi hoặc vinh dự

Eng

  • CC-CEDICT to feel undeserving of the praise or the honor
  • Cihui 當之有愧 āngzhīyǒukuì f.e. not deserve (an honor/etc.); not be worthy of