当仁不逊

dāng rén bù xùn đương nhân bất tốn

Hán Việt: đương nhân bất tốn · Pinyin: dāng rén bù xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (nhân) + (bất) + (tốn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遜,謙讓。「當仁不遜」猶「當仁不讓」。見「當仁不讓」條。01.宋.魏了翁〈送宇文侍郎知廬州〉詩:「再拜亟祗命,當仁不敢遜。」