當前之計 đương tiền chi kế Hán Việt: đương tiền chi kế Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 之 (chi) + 計 (kế)Hán Việtđương tiền chi kếCấu tạo當 + 前 + 之 + 計 · đương + tiền + chi + kế nghĩa thành phần: đương + tiền + chi + kế Nghĩa EngCihui 當前之計 āngqiánzhījì n. present/current tactics