當前位置 dāng qián wèi zhì · đương tiền vị trí Hán Việt: đương tiền vị trí · Pinyin: dāng qián wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyindāng qián wèi zhìHán Việtđương tiền vị tríCấu tạo當 + 前 + 位 + 置 · đương + tiền + vị + trí nghĩa thành phần: đương + tiền + vị + trí