當前利益

đương tiền lợi ích

Hán Việt: đương tiền lợi ích

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (tiền) + (lợi) + (ích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當前利益 āngqián lìyì n. immediate interests